sử lược
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách chép sơ lược về lịch sử: Một tác phẩm hoặc văn bản trình bày các sự kiện, nhân vật và diễn biến lịch sử một cách ngắn gọn, cô đọng, không đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Việt Nam sử lược" là một tác phẩm nổi tiếng của học giả Trần Trọng Kim.
- Giáo viên yêu cầu học sinh đọc một cuốn sử lược về thời kỳ phong kiến trước khi đi vào bài học chi tiết.
- Để có cái nhìn tổng quan, bạn nên bắt đầu từ một cuốn sử lược.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sử lược" thường được dùng trong tên gọi chính thức của các bộ sách lịch sử có tính chất tổng hợp, khái quát.
- Nhiều nhà nghiên cứu coi "Đại Việt sử lược" là một trong những bộ sử cổ nhất còn tồn tại.
- Từ này nhấn mạnh tính chất cô đọng, súc tích, phù hợp cho việc tra cứu nhanh hoặc tìm hiểu bước đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Lược sử (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là bản tóm tắt lịch sử.
- Anh ấy viết một bản lược sử về phong trào thơ mới.
- Sử biên niên (danh từ): Sách sử ghi chép theo trình tự thời gian (niên đại), có thể chi tiết hơn sử lược.
- Sử ký (danh từ): Sách ghi chép sự tích, thường gắn với tác phẩm của các sử gia cụ thể (ví dụ: Sử ký Tư Mã Thiên).
Từ đồng nghĩa
- Lược sử: bản tóm tắt lịch sử.
- Sử yếu: sách sử cốt yếu, nêu những điểm chính.
- Khái sử: sử khái quát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "sử lược")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sử lược")
- dt. Sách chép sơ lược về lịch sử.